Cách dùng "刨坟掘墓的事我干不了" (páo fén jué mù de shì wǒ gàn bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
刨坟掘墓的事我干不了
em không làm được việc đào mộ đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
29:37
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 哥 | bú shì gē | Không, anh, |
| 2▶ | 刨坟掘墓的事我干不了 | páo fén jué mù de shì wǒ gàn bù liǎo | em không làm được việc đào mộ đâu. |
| 3 | 闭嘴 | bì zuǐ | Im đi. |








