Cách dùng "他是不是还干老本行呢" (tā shì bú shì hái gàn lǎo běn háng ne) trong hội thoại tiếng Trung

shìshìháigànlǎoběnhángne

vẫn làm nghề cũ thôi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
39:07
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我 我就是听说他wǒ wǒ jiù shì tīng shuō tātôi... tôi chỉ nghe nói anh ta
2他是不是还干老本行呢tā shì bú shì hái gàn lǎo běn háng nevẫn làm nghề cũ thôi.
3除了老本行盗墓chú le lǎo běn háng dào mùNgoài nghề cũ trộm mộ ra,

More Clips From Episode

Total 49 clips (Page 3 of 3)
底 底下啥也没了
HSK 1
0:03s
dǐ dǐ xià shá yě méi lekhông có gì dưới đất hết.

那他跑到东南亚干什么
HSK 2
0:03s
nà tā pǎo dào dōng nán yà gàn shén mehắn chạy đến Đông Nam Á làm gì?

这 我 我真不知道
HSK 1
0:03s
zhè wǒ wǒ zhēn bù zhī dàoCái này, tôi... tôi không biết thật.

我 我就是听说他
HSK 4
0:03s
wǒ wǒ jiù shì tīng shuō tātôi... tôi chỉ nghe nói anh ta

我们哥几个真是真感情
HSK 7
0:03s
wǒ men gē jǐ gè zhēn shì zhēn gǎn qíngAnh em bọn tôi trọng tình nghĩa thật.

不可能啊
HSK 2
0:03s
bù kě néng aKhông đời nào.

我 我不是不帮你
HSK 2
0:03s
wǒ wǒ bú shì bù bāng nǐtôi... không phải tôi không giúp anh.

你咋突然回来了呢
HSK 3
0:03s
nǐ zǎ tū rán huí lái le neSao tự dưng anh về thế?

三五年都不用再干活喽
HSK 3
0:03s
sān wǔ nián dōu bù yòng zài gàn huó lóuba, năm năm nữa không cần phải làm việc.