Cách dùng "我这边上上下下" (wǒ zhè biān shàng shàng xià xià) trong hội thoại tiếng Trung

zhèbiānshàngshàngxiàxià

Chỗ em phải lo lót

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:01
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1半年太长bàn nián tài zhǎngNửa năm thì lâu quá.
2我这边上上下下wǒ zhè biān shàng shàng xià xiàChỗ em phải lo lót
3都得打点呀dōu dé dǎ diǎn yatừ trên xuống dưới.

More Clips From Episode

Total 49 clips (Page 3 of 3)
那他跑到东南亚干什么
HSK 2
0:03s
nà tā pǎo dào dōng nán yà gàn shén mehắn chạy đến Đông Nam Á làm gì?

这 我 我真不知道
HSK 1
0:03s
zhè wǒ wǒ zhēn bù zhī dàoCái này, tôi... tôi không biết thật.

我 我就是听说他
HSK 4
0:03s
wǒ wǒ jiù shì tīng shuō tātôi... tôi chỉ nghe nói anh ta

他是不是还干老本行呢
HSK 3
0:03s
tā shì bú shì hái gàn lǎo běn háng nevẫn làm nghề cũ thôi.

我们哥几个真是真感情
HSK 7
0:03s
wǒ men gē jǐ gè zhēn shì zhēn gǎn qíngAnh em bọn tôi trọng tình nghĩa thật.

不可能啊
HSK 2
0:03s
bù kě néng aKhông đời nào.

我 我不是不帮你
HSK 2
0:03s
wǒ wǒ bú shì bù bāng nǐtôi... không phải tôi không giúp anh.

你咋突然回来了呢
HSK 3
0:03s
nǐ zǎ tū rán huí lái le neSao tự dưng anh về thế?

三五年都不用再干活喽
HSK 3
0:03s
sān wǔ nián dōu bù yòng zài gàn huó lóuba, năm năm nữa không cần phải làm việc.