Cách dùng "我这不开车呢嘛" (wǒ zhè bù kāi chē ne ma) trong hội thoại tiếng Trung
我这不开车呢嘛
Em đang lái xe mà.
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
32:21
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|
| 1 | 你咋不去 | nǐ zǎ bù qù | Sao mày không đi? |
| 2▶ | 我这不开车呢嘛 | wǒ zhè bù kāi chē ne ma | Em đang lái xe mà. |
| 3 | 你惹的事啊 | nǐ rě de shì a | Chuyện của mày, |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 3 of 3)nà tā pǎo dào dōng nán yà gàn shén mehắn chạy đến Đông Nam Á làm gì? zhè wǒ wǒ zhēn bù zhī dàoCái này, tôi... tôi không biết thật. wǒ wǒ jiù shì tīng shuō tātôi... tôi chỉ nghe nói anh ta tā shì bú shì hái gàn lǎo běn háng nevẫn làm nghề cũ thôi. wǒ men gē jǐ gè zhēn shì zhēn gǎn qíngAnh em bọn tôi trọng tình nghĩa thật. bù kě néng aKhông đời nào. wǒ wǒ bú shì bù bāng nǐtôi... không phải tôi không giúp anh. nǐ zǎ tū rán huí lái le neSao tự dưng anh về thế? sān wǔ nián dōu bù yòng zài gàn huó lóuba, năm năm nữa không cần phải làm việc.