Cách dùng "这 我 我真不知道" (zhè wǒ wǒ zhēn bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
这 我 我真不知道
Cái này, tôi... tôi không biết thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
39:01
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说说刘背 | shuō shuō liú bèi | Nói về Lưu Bối đi. |
| 2▶ | 这 我 我真不知道 | zhè wǒ wǒ zhēn bù zhī dào | Cái này, tôi... tôi không biết thật. |
| 3 | 太久没联系了 | tài jiǔ méi lián xì le | Lâu quá không liên lạc rồi, |








