Cách dùng "你到底在逃避什么呢" (nǐ dào dǐ zài táo bì shén me ne) trong hội thoại tiếng Trung
你到底在逃避什么呢
Rốt cuộc anh đang trốn tránh điều gì vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:38
wǒ bù jué dé nǐ zài zhè ér yí gè rén dài zhe néng gòu gǎi biàn shén me
我不觉得你在这儿一个人待着 能够改变什么
“Tôi không nghĩ việc anh ở đây một mình có thể thay đổi được gì”
LINE 0228:41
PLAYING SCENEnǐ你
dào到
dǐ底
zài在
táo逃
bì避
shén什
me么
ne呢
“Rốt cuộc anh đang trốn tránh điều gì vậy”
LINE 0328:44
dài shān yǐ jīng zǒu le nǐ gēn fàn shū zhī jiān gǎo dé zhè me jiāng
戴珊已经走了 你跟范叔之间搞得这么僵
“Đới San đã rời đi rồi Mối quan hệ giữa anh và chú Phạm đang căng thế này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s
nà hé xiān shēng huán xū yào qí tā de fú wù ma bǐ rú dǎ bāo dìng chēVậy anh Hà còn cần dịch vụ gì khác không ạ Như đóng gói hành lý hay đặt xe chẳng hạn

HSK 3
0:03s
nà xíng nà wǒ míng tiān lái sòng nín zhēn bù yòngVậy thôi, ngày mai em đến tiễn anh nhé Thật sự không cần đâu

HSK 7
0:03s
nǐ men jiǔ diàn měi tiān sòng bié nà me duō rén bù duō yě bù shǎo wǒ yí gèKhách sạn các bạn mỗi ngày tiễn bao nhiêu người Thiếu một mình tôi cũng chẳng sao

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zán men suī rán shì tiǎo dēng yè zhàn a dàn shìDù chúng ta đang thức đêm làm việc Nhưng mà

HSK 5
0:03s
yíng yǎng yí dìng dé gēn dé shàng lái chuán yī xià xiè xièDinh dưỡng nhất định phải đảm bảo Nào, chuyền cho nhau đi Cảm ơn

HSK 5
0:03s
bǔ chōng yì diǎn wéi C lái lái lái lái wéi C zì jǐ ná zì jǐ náBổ sung thêm vitamin C nào Nào Nào nào, vitamin C đây Tự lấy đi, tự lấy đi

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yī biān fān yè yī biān hé nǐ men jiǎng jiě yī xiàTôi vừa lật trang vừa giải thích cho các bạn

HSK 7
0:03s
dàn duì wǒ men lái shuō zhè jiù shì qiáng xíng pīn jiēNhưng với chúng ta Đây là sự ghép nối gượng ép

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo nǚ shì qǐng wèn yǒu shén me shì nǐ hǎo hé xiān shēng neXin chào, thưa cô Cô cần gì ạ? Xin chào, còn anh Hà thì sao?

HSK 5
0:03s
tuì fáng le yě jiù zǒu gè jǐ fēn zhōngAnh ấy đã trả phòng rồi ạ Mới đi được vài phút thôi

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo lín nǚ shì zhè shì hé xiān shēng liú gěi nín de qǐng wèn dōu ná zǒu maXin chào, cô Lâm Đây là thứ anh Hà để lại cho cô ạ Cô lấy hết không ạ?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s