Cách dùng "你去给我洗澡 洗干净" (nǐ qù gěi wǒ xǐ zǎo xǐ gān jìng) trong hội thoại tiếng Trung
你去给我洗澡 洗干净
Anh đi tắm cho sạch vào
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:05
xiàn zài wǒ xiān dài wǒ bà mā huàn yī fú děng shè yǐng shī lái le pāi shì pín
现在我先带我爸妈换衣服 等摄影师来了拍视频
“Bây giờ anh để em đưa bố mẹ em đi thay đồ trước Chờ thợ ảnh đến rồi quay video”
LINE 0242:10
PLAYING SCENEnǐ qù gěi wǒ xǐ zǎo xǐ gān jìng
你去给我洗澡 洗干净
“Anh đi tắm cho sạch vào”
LINE 0342:12
huàn换
shàng上
nǐ你
de的
xī西
zhuāng装
“Rồi mặc vest vào”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
jīn tiān shì wǒ zhào lán xīn jié hūn de dà hǎo rì ziHôm nay là ngày trọng đại của tôi, Triệu Lan Tâm.

HSK 4
0:03s
fēi yào nòng dé wǒ men liǎng gè liǎng bài jù shāng nǐ jué deCứ nhất định làm cho cả hai cùng thua thiệt. Anh thấy đấy,

HSK 2
0:03s
wǒ men měi tiān zhè yàng yǎo yá qiè chǐ dì guò rì zi yǒu yì si ma dì yīngày nào chúng ta cũng sống mà nghiến răng chịu đựng nhau, có ý nghĩa gì không? Thứ nhất,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
àn zhào jīn tiān zǎo shàng zhè ge qíng kuàng lái kàn fēng de rén shì nǐNhìn vào tình hình sáng nay mà xét, người điên là cô.

HSK 3
0:03s
bié rén kàn dào de dōu shì wǒ duì nǐ yǒu duō hǎoMọi người chỉ thấy tôi tốt với anh đến mức nào,

HSK 5
0:03s
wǒ wèi nǐ fàng qì shì yè wèi nǐ mài diào fáng zi wèi nǐ zhào gù nǐ nǎi nǎitôi vì anh mà từ bỏ sự nghiệp, bán nhà, chăm sóc bà nội anh vì anh.

HSK 7
0:03s
hái yào zài jīn tiān zhè yàng de rì zi rěn shòu nǐ de chū guǐ hé bèi pànVậy mà ngay trong ngày như hôm nay, còn phải chịu đựng chuyện anh ngoại tình và phản bội.

HSK 6
0:03s
wǒ xiàn zài gěi nǐ liǎng gè xuǎn zé nǐ yào me xiàn zài zǒuBây giờ tôi cho anh hai lựa chọn. Hoặc là anh đi ngay bây giờ,

HSK 7
0:03s
yào me liú xià lái chī jiǔ xí wǒ gěi nǐ liú gè wèi zihoặc ở lại dự tiệc cưới. Tôi để dành cho anh một chỗ.