Cách dùng "你去给我洗澡 洗干净" (nǐ qù gěi wǒ xǐ zǎo xǐ gān jìng) trong hội thoại tiếng Trung
你去给我洗澡 洗干净
Anh đi tắm cho sạch vào
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:05
xiàn zài wǒ xiān dài wǒ bà mā huàn yī fú děng shè yǐng shī lái le pāi shì pín
现在我先带我爸妈换衣服 等摄影师来了拍视频
“Bây giờ anh để em đưa bố mẹ em đi thay đồ trước Chờ thợ ảnh đến rồi quay video”
LINE 0242:10
PLAYING SCENEnǐ qù gěi wǒ xǐ zǎo xǐ gān jìng
你去给我洗澡 洗干净
“Anh đi tắm cho sạch vào”
LINE 0342:12
huàn换
shàng上
nǐ你
de的
xī西
zhuāng装
“Rồi mặc vest vào”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s
jiù shì gū yān de mǎ jiǎ nǐ huì xiāng xìn machính là nick phụ của Cô Yên, chị có tin không?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
shì bú shì nǐ méi yǒu gěi tā zú gòu de ān quán gǎnĐúng không, cô đã không cho anh ta đủ cảm giác an toàn?

HSK 4
0:03s
hái dé xiǎng jǐn bàn fǎ ràng zì jǐ zuò dé bǐ suǒ yǒu rén dōu gèng hǎoCòn phải nghĩ đủ mọi cách để tự làm tốt hơn tất cả mọi người.

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de zhǎo bú dào qí tā gèng hǎo de zuò zhěTôi thật sự không tìm được tác giả nào tốt hơn

HSK 5
0:03s
wǒ qù gēn fàn shū tán shén me xiàng mù shén me dōu méi xiǎng hǎoTôi sẽ đi nói chuyện với chú Phạm Dự án gì vậy Chưa nghĩ ra được gì cả

HSK 4
0:03s
wǒ bù jué dé nǐ zài zhè ér yí gè rén dài zhe néng gòu gǎi biàn shén meTôi không nghĩ việc anh ở đây một mình có thể thay đổi được gì

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dài shān yǐ jīng zǒu le nǐ gēn fàn shū zhī jiān gǎo dé zhè me jiāngĐới San đã rời đi rồi Mối quan hệ giữa anh và chú Phạm đang căng thế này

HSK 7
0:03s
nǐ xū yào yǒu yí gè rén lái bāng nǐ chǔ lǐ zhè xiē hòu yí zhèngAnh cần có người giúp anh giải quyết những hậu quả đó

HSK 7
0:03s
rán hòu nǐ zài kě yǐ quán shēn xīn dì tóu rù dào xīn de xiàng mù zhōng bú shì maRồi anh mới có thể toàn tâm toàn ý đầu tư vào dự án mới, đúng không

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì shén nǐ wèi shén me bù yuàn yì chéng rèn neAnh không phải thần thánh Tại sao anh không chịu thừa nhận?

HSK 3
0:03s
nǐ gēn měi yí gè rén dōu yī yàng dōu yǒu kě néng huì yù dào dī gǔ qīAnh cũng giống như bất kỳ ai khác đều có thể sẽ trải qua giai đoạn tụt dốc

HSK 7
0:03s
nǐ shuō chū lái yì diǎn dōu bù diū rén nǐ jiē shòu bié rén de hǎo yì yì diǎn dōuNói ra điều đó chẳng có gì đáng xấu hổ cả Việc anh chấp nhận thiện ý của người khác cũng chẳng...

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nà jiù bú yào ràng wǒ zài qù jiā zhòng nǐ de fù dānThì đừng để tôi càng làm nặng thêm gánh nặng đó nữa

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ míng tiān yī zǎo jiù qù jiǔ diàn zhǎo zhào lán xīn lesáng sớm mai chị ra khách sạn tìm Triệu Lan Tâm à?