Cách dùng "答应什么了 答应什么了" (dā yìng shén me le dā yìng shén me le) trong hội thoại tiếng Trung

yìngshénmele yìngshénmele

Hứa gì cơ? Hứa gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:04
bú shì shū nǐ dā yìng wǒ de nǐ zěn me néng jiù wàng le ne

不是 叔 你答应我的 你怎么能就忘了呢

Ơ không chú, chú đã hứa với cháu rồi mà, sao chú lại quên được chứ?

LINE 0233:06
PLAYING SCENE
dā yìng shén me le dā yìng shén me le

答应什么了 答应什么了

Hứa gì cơ? Hứa gì?

LINE 0333:09
gōng gòng chǎng suǒ jìn zhǐ xuān huá zhù yì sù zhì

公共场所 禁止喧哗 注意素质

Đây là nơi công cộng, cấm làm ồn. Giữ ý tứ một chút,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp33:06
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.
你们校长电话我有 我现在打给他
HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.