Cách dùng "答应什么了 答应什么了" (dā yìng shén me le dā yìng shén me le) trong hội thoại tiếng Trung
答应什么了 答应什么了
Hứa gì cơ? Hứa gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:04
bú shì shū nǐ dā yìng wǒ de nǐ zěn me néng jiù wàng le ne
不是 叔 你答应我的 你怎么能就忘了呢
“Ơ không chú, chú đã hứa với cháu rồi mà, sao chú lại quên được chứ?”
LINE 0233:06
PLAYING SCENEdā yìng shén me le dā yìng shén me le
答应什么了 答应什么了
“Hứa gì cơ? Hứa gì?”
LINE 0333:09
gōng gòng chǎng suǒ jìn zhǐ xuān huá zhù yì sù zhì
公共场所 禁止喧哗 注意素质
“Đây là nơi công cộng, cấm làm ồn. Giữ ý tứ một chút,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 6
0:03s
guān yú nǐ bù zhì de zuò yè wǒ qí shí xiǎng le hěn jiǔ[về bài tập cô giao,] [thật ra em đã suy nghĩ rất lâu.]

HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.