Cách dùng "卡死了 这个电脑 破网" (kǎ sǐ le zhè ge diàn nǎo pò wǎng) trong hội thoại tiếng Trung

le zhègediànnǎo wǎng

- Máy này lag quá. - Mạng như quần què. [Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:51
xué xiào zhè ge pò wǎng zhè shén me wǎng luò zài shuā xīn yī biàn shuō de shì ne

学校这个破网 这什么网络 再刷新一遍 说的是呢

- Mạng trường chán thật chứ. - Mạng gì không biết. - Tải lại lần nữa đi ạ. - Đúng đấy ạ.

LINE 0211:54
PLAYING SCENE
kǎ sǐ le zhè ge diàn nǎo pò wǎng

卡死了 这个电脑 破网

- Máy này lag quá. - Mạng như quần què. [Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên]

LINE 0311:56
zài shuā xīn kuài kuài shuā xīn shuā xīn kuài kuài wǎng kǎ le

再刷新 快快 刷新刷新 快快 网卡了

[Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên] - Tải lại đi cô, tải lại đi ạ. - Nhanh đi cô. Mạng đơ rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp11:54
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.
你们校长电话我有 我现在打给他
HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.