Cách dùng "卡死了 这个电脑 破网" (kǎ sǐ le zhè ge diàn nǎo pò wǎng) trong hội thoại tiếng Trung
卡死了 这个电脑 破网
- Máy này lag quá. - Mạng như quần què. [Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:51
xué xiào zhè ge pò wǎng zhè shén me wǎng luò zài shuā xīn yī biàn shuō de shì ne
学校这个破网 这什么网络 再刷新一遍 说的是呢
“- Mạng trường chán thật chứ. - Mạng gì không biết. - Tải lại lần nữa đi ạ. - Đúng đấy ạ.”
LINE 0211:54
PLAYING SCENEkǎ sǐ le zhè ge diàn nǎo pò wǎng
卡死了 这个电脑 破网
“- Máy này lag quá. - Mạng như quần què. [Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên]”
LINE 0311:56
zài shuā xīn kuài kuài shuā xīn shuā xīn kuài kuài wǎng kǎ le
再刷新 快快 刷新刷新 快快 网卡了
“[Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên] - Tải lại đi cô, tải lại đi ạ. - Nhanh đi cô. Mạng đơ rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.

HSK 2
0:03s