Cách dùng "那个我 我吃 我吃 我 我爱吃 我爱吃" (nà ge wǒ wǒ chī wǒ chī wǒ wǒ ài chī wǒ ài chī) trong hội thoại tiếng Trung

ge chī chī àichī àichī

Cái đó... cháu ăn, cháu ăn. Cháu... cháu thích ăn lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:09
cháng
cháng
zhè
ge

Ăn thử cái này xem.

LINE 0232:10
PLAYING SCENE
nà ge wǒ wǒ chī wǒ chī wǒ wǒ ài chī wǒ ài chī

那个我 我吃 我吃 我 我爱吃 我爱吃

Cái đó... cháu ăn, cháu ăn. Cháu... cháu thích ăn lắm.

LINE 0332:19
hǎo chī tè bié hǎo chī

好吃 特别好吃

Ngon! Ngon cực kỳ luôn!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp32:10
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.
你们校长电话我有 我现在打给他
HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.