Cách dùng "你拍我干什么呀" (nǐ pāi wǒ gàn shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung

pāigànshénmeya

Cháu chụp chú làm gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:51
nǐ bié lèng zhe le pāi zhào

你别愣着了 拍照

Đừng đứng ngây ra nữa, chụp ảnh đi.

LINE 0233:55
PLAYING SCENE
pāi
gàn
shén
me
ya

Cháu chụp chú làm gì?

LINE 0334:02
méi kàn gòu a pāi zhào pāi huán jìng pāi shū jià

没看够啊 拍照 拍环境 拍书架

Chưa nhìn đủ à? Chụp đi, chụp không gian, chụp giá sách.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp33:55
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.
你们校长电话我有 我现在打给他
HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.