Cách dùng "你拍我干什么呀" (nǐ pāi wǒ gàn shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
你拍我干什么呀
Cháu chụp chú làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:51
nǐ bié lèng zhe le pāi zhào
你别愣着了 拍照
“Đừng đứng ngây ra nữa, chụp ảnh đi.”
LINE 0233:55
PLAYING SCENEnǐ你
pāi拍
wǒ我
gàn干
shén什
me么
ya呀
“Cháu chụp chú làm gì?”
LINE 0334:02
méi kàn gòu a pāi zhào pāi huán jìng pāi shū jià
没看够啊 拍照 拍环境 拍书架
“Chưa nhìn đủ à? Chụp đi, chụp không gian, chụp giá sách.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 6
0:03s
guān yú nǐ bù zhì de zuò yè wǒ qí shí xiǎng le hěn jiǔ[về bài tập cô giao,] [thật ra em đã suy nghĩ rất lâu.]

HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.