Cách dùng "您可以上网搜一下我的履历" (nín kě yǐ shàng wǎng sōu yī xià wǒ de lǚ lì) trong hội thoại tiếng Trung
您可以上网搜一下我的履历
Anh có thể lên mạng tra lý lịch của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:30
shì是
qián前
nán南
dùn顿
jù俱
lè乐
bù部
de的
jiào教
liàn练
“là cựu huấn luyện viên câu lạc bộ Southampton.”
LINE 0220:33
PLAYING SCENEnín您
kě可
yǐ以
shàng上
wǎng网
sōu搜
yī一
xià下
wǒ我
de的
lǚ履
lì历
“Anh có thể lên mạng tra lý lịch của tôi.”
LINE 0320:34
nǐ你
shuō说
nǐ你
shì是
qián前
nán南
dùn顿
jù俱
lè乐
bù部
de的
jiào教
liàn练
“Cậu nói cậu là cựu huấn luyện viên câu lạc bộ Southampton.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 14 of 14)
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.

HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.