Cách dùng "您可以上网搜一下我的履历" (nín kě yǐ shàng wǎng sōu yī xià wǒ de lǚ lì) trong hội thoại tiếng Trung
您可以上网搜一下我的履历
Anh có thể lên mạng tra lý lịch của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:30
shì是
qián前
nán南
dùn顿
jù俱
lè乐
bù部
de的
jiào教
liàn练
“là cựu huấn luyện viên câu lạc bộ Southampton.”
LINE 0220:33
PLAYING SCENEnín您
kě可
yǐ以
shàng上
wǎng网
sōu搜
yī一
xià下
wǒ我
de的
lǚ履
lì历
“Anh có thể lên mạng tra lý lịch của tôi.”
LINE 0320:34
nǐ你
shuō说
nǐ你
shì是
qián前
nán南
dùn顿
jù俱
lè乐
bù部
de的
jiào教
liàn练
“Cậu nói cậu là cựu huấn luyện viên câu lạc bộ Southampton.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.

HSK 2
0:03s