Cách dùng "柿柿如意 你尝尝" (shì shì rú yì nǐ cháng cháng) trong hội thoại tiếng Trung
柿柿如意 你尝尝
Mọi Việc Như Ý. Ăn thử đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:03
nǐ你
cháng尝
cháng尝
zhè这
ge个
“Nào, ăn thử cái này đi.”
LINE 0232:04
PLAYING SCENEshì shì rú yì nǐ cháng cháng
柿柿如意 你尝尝
“Mọi Việc Như Ý. Ăn thử đi.”
LINE 0332:09
nǐ你
cháng尝
cháng尝
zhè这
ge个
“Ăn thử cái này xem.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 14 of 14)
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.

HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.