Cách dùng "它好像生病了 刚在我身上吐了" (tā hǎo xiàng shēng bìng le gāng zài wǒ shēn shàng tǔ le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoxiàngshēngbìngle gāngzàishēnshàngle

Hình như nó bị bệnh rồi. Vừa nãy nó còn nôn lên người anh nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:22
guǎn
le

Kệ đi.

LINE 0236:33
PLAYING SCENE
tā hǎo xiàng shēng bìng le gāng zài wǒ shēn shàng tǔ le

它好像生病了 刚在我身上吐了

Hình như nó bị bệnh rồi. Vừa nãy nó còn nôn lên người anh nữa.

LINE 0336:37
wǒ zhī dào fù jìn yǒu yī jiā chǒng wù yī yuàn wǒ men kuài dài tā qù hǎo

我知道附近有一家宠物医院 我们快带它去 好

Em biết gần đây có một bệnh viện thú y. Mau đưa nó đến đó đi! Được!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp36:33
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.
你们校长电话我有 我现在打给他
HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.