Cách dùng "它好像生病了 刚在我身上吐了" (tā hǎo xiàng shēng bìng le gāng zài wǒ shēn shàng tǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
它好像生病了 刚在我身上吐了
Hình như nó bị bệnh rồi. Vừa nãy nó còn nôn lên người anh nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:22
bù不
guǎn管
le了
“Kệ đi.”
LINE 0236:33
PLAYING SCENEtā hǎo xiàng shēng bìng le gāng zài wǒ shēn shàng tǔ le
它好像生病了 刚在我身上吐了
“Hình như nó bị bệnh rồi. Vừa nãy nó còn nôn lên người anh nữa.”
LINE 0336:37
wǒ zhī dào fù jìn yǒu yī jiā chǒng wù yī yuàn wǒ men kuài dài tā qù hǎo
我知道附近有一家宠物医院 我们快带它去 好
“Em biết gần đây có một bệnh viện thú y. Mau đưa nó đến đó đi! Được!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 6
0:03s
guān yú nǐ bù zhì de zuò yè wǒ qí shí xiǎng le hěn jiǔ[về bài tập cô giao,] [thật ra em đã suy nghĩ rất lâu.]

HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.