Cách dùng "他说他晕车坐高铁回去了" (tā shuō tā yùn chē zuò gāo tiě huí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
他说他晕车坐高铁回去了
Em ấy kêu say xe nên đi tàu về rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:11
wén文
chéng成
yè业
ne呢
“Văn Thành Nghiệp đâu?”
LINE 0204:13
PLAYING SCENEtā他
shuō说
tā他
yùn晕
chē车
zuò坐
gāo高
tiě铁
huí回
qù去
le了
“Em ấy kêu say xe nên đi tàu về rồi.”
LINE 0304:15
yuán lái tā měi cì zài chē shàng gěi wǒ men shuǎi liǎn zi shì yīn wèi yùn chē ya
原来他每次在车上给我们甩脸子 是因为晕车呀
“Thì ra mọi lần cậu ấy xụ mặt với chúng ta trên xe là do say xe à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.

HSK 2
0:03s