Cách dùng "他说他晕车坐高铁回去了" (tā shuō tā yùn chē zuò gāo tiě huí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
他说他晕车坐高铁回去了
Em ấy kêu say xe nên đi tàu về rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:11
wén文
chéng成
yè业
ne呢
“Văn Thành Nghiệp đâu?”
LINE 0204:13
PLAYING SCENEtā他
shuō说
tā他
yùn晕
chē车
zuò坐
gāo高
tiě铁
huí回
qù去
le了
“Em ấy kêu say xe nên đi tàu về rồi.”
LINE 0304:15
yuán lái tā měi cì zài chē shàng gěi wǒ men shuǎi liǎn zi shì yīn wèi yùn chē ya
原来他每次在车上给我们甩脸子 是因为晕车呀
“Thì ra mọi lần cậu ấy xụ mặt với chúng ta trên xe là do say xe à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 12 of 14)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào sháo yào huā hái yǒu lìng wài yī céng yì siNhưng anh có biết hoa thược dược còn có một ý nghĩa khác không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
huì bú huì yǒu diǎn tài cǎo shuài le♪ Thế giới song song của chúng ta rồi sẽ giao nhau ♪ Có phải hơi vội vàng quá không? ♪ Ngày đêm cứ luân phiên nối tiếp ♪

HSK 6
0:03s
tā hǎo xiàng shēng bìng le gāng zài wǒ shēn shàng tǔ leHình như nó bị bệnh rồi. Vừa nãy nó còn nôn lên người anh nữa.

HSK 5
0:03s
wǒ zhī dào fù jìn yǒu yī jiā chǒng wù yī yuàn wǒ men kuài dài tā qù hǎoEm biết gần đây có một bệnh viện thú y. Mau đưa nó đến đó đi! Được!

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng tā de xuè yè bào gào shàng lái kàn de huà xiǎo bái de qíng kuàngDựa trên kết quả xét nghiệm máu, tình trạng của Tiểu Bạch

HSK 7
0:03s
jiù fú hé yí gè jí xìng wèi cháng yán de zhèng zhuàngphù hợp với triệu chứng của viêm dạ dày ruột cấp tính.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài jiù yǐ jīng gěi xiǎo bái ān pái shàng zhì liáo leHiện tại chúng tôi đã sắp xếp cho Tiểu Bạch bắt đầu điều trị rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě kě yǐ zài yī yuàn péi xiǎo bái yì qǐ shū yècũng có thể ở lại bệnh viện để ở bên Tiểu Bạch trong lúc nó truyền dịch.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s