Cách dùng "我有我自己喜欢的专业" (wǒ yǒu wǒ zì jǐ xǐ huān de zhuān yè) trong hội thoại tiếng Trung
我有我自己喜欢的专业
Con có chuyên ngành con thích rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:20
wǒ kě yǐ chū guó dú shū dàn bú shì xiàn zài gèng bú huì qù shén me shāng xué yuàn
我可以出国读书 但不是现在 更不会去什么商学院
“con có thể ra nước ngoài học, nhưng không phải bây giờ, càng không phải Học viện Thương mại gì đó.”
LINE 0219:24
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
wǒ我
zì自
jǐ己
xǐ喜
huān欢
de的
zhuān专
yè业
“Con có chuyên ngành con thích rồi.”
LINE 0319:27
dì第
èr二
“Thứ hai,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.

HSK 2
0:03s