Cách dùng "爷爷也不希望你这么耽误自己呀" (yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
Ông nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:22
shì是
yé爷
yé爷
de的
yí遗
yuàn愿
“là di nguyện của ông nội.”
LINE 0244:27
PLAYING SCENEyé爷
yé爷
yě也
bù不
xī希
wàng望
nǐ你
zhè这
me么
dān耽
wù误
zì自
jǐ己
ya呀
“Ông nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.”
LINE 0344:30
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuò
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
“Con về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 12 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào sháo yào huā hái yǒu lìng wài yī céng yì siNhưng anh có biết hoa thược dược còn có một ý nghĩa khác không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
huì bú huì yǒu diǎn tài cǎo shuài le♪ Thế giới song song của chúng ta rồi sẽ giao nhau ♪ Có phải hơi vội vàng quá không? ♪ Ngày đêm cứ luân phiên nối tiếp ♪

HSK 6
0:03s
tā hǎo xiàng shēng bìng le gāng zài wǒ shēn shàng tǔ leHình như nó bị bệnh rồi. Vừa nãy nó còn nôn lên người anh nữa.

HSK 5
0:03s
wǒ zhī dào fù jìn yǒu yī jiā chǒng wù yī yuàn wǒ men kuài dài tā qù hǎoEm biết gần đây có một bệnh viện thú y. Mau đưa nó đến đó đi! Được!

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng tā de xuè yè bào gào shàng lái kàn de huà xiǎo bái de qíng kuàngDựa trên kết quả xét nghiệm máu, tình trạng của Tiểu Bạch

HSK 7
0:03s
jiù fú hé yí gè jí xìng wèi cháng yán de zhèng zhuàngphù hợp với triệu chứng của viêm dạ dày ruột cấp tính.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài jiù yǐ jīng gěi xiǎo bái ān pái shàng zhì liáo leHiện tại chúng tôi đã sắp xếp cho Tiểu Bạch bắt đầu điều trị rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě kě yǐ zài yī yuàn péi xiǎo bái yì qǐ shū yècũng có thể ở lại bệnh viện để ở bên Tiểu Bạch trong lúc nó truyền dịch.

HSK 6
0:03s