Cách dùng "再刷新一下 刷 刷新刷新" (zài shuā xīn yī xià shuā shuā xīn shuā xīn) trong hội thoại tiếng Trung

zàishuāxīnxià shuā shuāxīnshuāxīn

Tải lại lần nữa. Tải lại, tải lại đi cô. [Bảng điểm giai đoạn 2 bảng B (hết vòng 4)]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:07
bú shì nǐ bù jí wǒ jí a duì ya duì ya duì ya

不是 你不急我急啊 对呀 对呀 对呀

Ơ, cô không sốt ruột nhưng em sốt ruột. Đúng đấy, đúng đấy.

LINE 0212:10
PLAYING SCENE
zài shuā xīn yī xià shuā shuā xīn shuā xīn

再刷新一下 刷 刷新刷新

Tải lại lần nữa. Tải lại, tải lại đi cô. [Bảng điểm giai đoạn 2 bảng B (hết vòng 4)]

LINE 0312:17

Một một.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp12:10
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.
你们校长电话我有 我现在打给他
HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.