Cách dùng "这辆自行车 是我的" (zhè liàng zì xíng chē shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这辆自行车 是我的
Chiếc xe đạp này là của em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:43
jiào liàn xiǎo lín lǎo shī
教练 小林老师
“Huấn luyện viên, cô Tiểu Lâm.”
LINE 0223:45
PLAYING SCENEzhè liàng zì xíng chē shì wǒ de
这辆自行车 是我的
“Chiếc xe đạp này là của em.”
LINE 0323:47
wǒ我
jiù就
gòng贡
xiàn献
gěi给
nǐ你
liǎ俩
le了
“Em tặng hai người luôn đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.

HSK 2
0:03s