Cách dùng "乌鸦嘴啊" (wū yā zuǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
乌鸦嘴啊
Miệng quạ đen.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
17:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看你那造型 我估计你妈 又得打电话骂你 | nǐ kàn nǐ nà zào xíng wǒ gū jì nǐ mā yòu dé dǎ diàn huà mà nǐ | Cậu trông tạo hình của cậu kìa, chắc là mẹ cậu sẽ gọi điện đến mắng nữa đấy. |
| 2▶ | 乌鸦嘴啊 | wū yā zuǐ a | Miệng quạ đen. |
| 3 | 这也怪我 | zhè yě guài wǒ | Đổ thừa cho mình à? |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ shuō huǎng de yàng zi wǒ cóng xiǎo kàn dào dàDáng vẻ nói dối của em, anh đã thấy từ nhỏ đến lớn rồi.

HSK 1
0:03s
nǐ men shì tóng mǔ yì fù de xiōng mèi ma yì fù yì mǔcác cô là anh em cùng mẹ khác bố à? Khác bố khác mẹ.

HSK 7
0:03s
wǒ men dōu bú shì zhǐ yǒu xiǎo gē shì bèi shōu yǎng deĐều không phải, chỉ có anh nhỏ là được nhận nuôi thôi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ nǐ men sān xiōng mèi bìng méi yǒu xuè yuán guān xì maThế nên ba anh em cô không có quan hệ huyết thống à?

HSK 4
0:03s
liǎng gè dān qīn de jiā tíng dā huǒ guò rì zihai gia đình đơn thân kết thành nhóm sống qua ngày.

HSK 4
0:03s
zhè ràng wǒ kě zěn me gēn wǒ bà mā jiě shì nethế này thì bảo tôi phải giải thích với bố mẹ thế nào đây?

HSK 4
0:03s
nǐ wán quán jiù shì gè èr shí sì xiào de hǎo gē gē leCậu hoàn toàn là người anh trai 24 tốt đó.

HSK 5
0:03s
yào bù zhè yàng ba wǒ men xiān qù chī tián pǐn zěn me yàngKhông thì thế này nhé, chúng ta ăn đồ ngọt trước, thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men zhù cè kuài jì shī yí gè yuè duō shǎo qián aKế toán công chứng mấy cô một tháng được bao nhiêu tiền?

HSK 5
0:03s
bù jiù yīng gāi bǎ bǐ cǐ zhuàng kuàng dǎ tīng qīng chǔ machẳng phải là tìm hiểu tình trạng lẫn nhau thật rõ ràng sao?

HSK 5
0:03s
zhè ge bú shì jiè shào rén shuō de shì wǒ zì jǐ dǎ tīng dào deNgười giới thiệu không kể cái này, là do tôi tự đi nghe ngóng đấy.

HSK 6
0:03s
wǒ rèn wéi nǚ hái zi ma yīng gāi yào zì ài yì diǎnTôi cho rằng con gái thì phải biết tự yêu bản thân.

HSK 2
0:03s
gēn xǐ huān de rén zài yì qǐ jiù bù zì ài leỞ bên người mình thích là không tự yêu bản thân à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zán men còu hé yī xià chà bu duō jiù xíng lechúng ta ráng một chút, tàm tạm là được rồi.



