Cách dùng "当时的那个喽嗖样" (dāng shí de nà ge lóu sōu yàng) trong hội thoại tiếng Trung
当时的那个喽嗖样
dāng shí de nà ge lóu sōu yàng
Bấy giờ tôi nhếch nhác lắm rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
3:56
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我实在是受不了了 我就想发泄一下 | wǒ shí zài shì shòu bù liǎo le wǒ jiù xiǎng fā xiè yī xià | Tôi thực sự không chịu nổi nữa. Tôi chỉ muốn xả giận một chút. |
| 2▶ | 当时的那个喽嗖样 | dāng shí de nà ge lóu sōu yàng | Bấy giờ tôi nhếch nhác lắm rồi, |
| 3 | 我就想 老子不能白白地受这个罪啊 | wǒ jiù xiǎng lǎo zi bù néng bái bái dì shòu zhè ge zuì a | tôi bèn nghĩ ông đây không thể uổng công chịu khổ vậy được. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí zhǎo zhè zhāng zhào piān nǐ nǎ ér zhǎo de ?Tôi tìm mãi tấm ảnh này. Anh tìm được ở đâu vậy?

HSK 6
0:03s
wǒ shuō nǐ shì lái chá àn de hái shì lái zhāo táo huā de ?Tôi bảo này, cậu đến điều tra hay đến để cua gái đấy?

HSK 3
0:03s
nǐ jìn qù yǐ hòu zhī dào zěn me gēn rén dā huà ma ?Sau khi cậu vào, biết bắt chuyện kiểu gì không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tā zuì hòu yī tiān yǒu méi yǒu yù dào shén me shì qíng ? bù xiǎo de aNgày cuối đi làm, cô ấy gặp chuyện gì? Không biết.

HSK 2
0:03s
tā bù lái shàng bān wǒ zěn me xiǎo de tā wèi shén me kuàng gōng a ?Cô ấy không đi làm, sao tôi biết lý do chứ?

HSK 5
0:03s
zhēng bú dào qián kěn dìng jiù bù lái le a nǐ …Không kiếm ra tiền nên bỏ việc chứ sao. Cô…

HSK 7
0:03s
nǐ yī huì er shuō bù xiǎo de yī huì er yòu shuō méi rén diǎn tā zhōngLúc thì cô bảo không biết, lúc lại bảo không ai gọi cô ấy phục vụ.










