Cách dùng "都可以 那我都下喽" (dōu kě yǐ nà wǒ dōu xià lóu) trong hội thoại tiếng Trung
都可以 那我都下喽
Món gì cũng được. Tôi nhúng hết nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
29:02
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你爱吃哪个嘛? | nǐ ài chī nǎ ge ma ? | Anh thích ăn món gì? |
| 2▶ | 都可以 那我都下喽 | dōu kě yǐ nà wǒ dōu xià lóu | Món gì cũng được. Tôi nhúng hết nhé. |
| 3 | 感谢提供重要线索 我们可以帮您申报奖励 | gǎn xiè tí gōng zhòng yào xiàn suǒ wǒ men kě yǐ bāng nín shēn bào jiǎng lì | Cảm ơn đã cung cấp manh mối quan trọng. Chúng tôi có thể xin thưởng cho cô. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí zhǎo zhè zhāng zhào piān nǐ nǎ ér zhǎo de ?Tôi tìm mãi tấm ảnh này. Anh tìm được ở đâu vậy?

HSK 6
0:03s
wǒ shuō nǐ shì lái chá àn de hái shì lái zhāo táo huā de ?Tôi bảo này, cậu đến điều tra hay đến để cua gái đấy?

HSK 3
0:03s
nǐ jìn qù yǐ hòu zhī dào zěn me gēn rén dā huà ma ?Sau khi cậu vào, biết bắt chuyện kiểu gì không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tā zuì hòu yī tiān yǒu méi yǒu yù dào shén me shì qíng ? bù xiǎo de aNgày cuối đi làm, cô ấy gặp chuyện gì? Không biết.

HSK 2
0:03s
tā bù lái shàng bān wǒ zěn me xiǎo de tā wèi shén me kuàng gōng a ?Cô ấy không đi làm, sao tôi biết lý do chứ?

HSK 5
0:03s
zhēng bú dào qián kěn dìng jiù bù lái le a nǐ …Không kiếm ra tiền nên bỏ việc chứ sao. Cô…

HSK 7
0:03s
nǐ yī huì er shuō bù xiǎo de yī huì er yòu shuō méi rén diǎn tā zhōngLúc thì cô bảo không biết, lúc lại bảo không ai gọi cô ấy phục vụ.










