Cách dùng "该抽抽 该喝喝" (gāi chōu chōu gāi hē hē) trong hội thoại tiếng Trung
该抽抽 该喝喝
gāi chōu chōu gāi hē hē
Thích hút thì hút, thích uống thì uống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
41:21
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这俩人干出的怪事还少吗? 这不就是想开了吗? | zhè liǎ rén gàn chū de guài shì hái shǎo ma ? zhè bù jiù shì xiǎng kāi le ma ? | Hai người này toàn làm chuyện lạ đời mà. Chắc ông ấy nghĩ thoáng thôi. |
| 2▶ | 该抽抽 该喝喝 | gāi chōu chōu gāi hē hē | Thích hút thì hút, thích uống thì uống. |
| 3 | 葆姿 这牌子我在北京的商场见过 | bǎo zī zhè pái zi wǒ zài běi jīng de shāng chǎng jiàn guò | Bowls? Tôi từng thấy hãng này ở TTTM Bắc Kinh. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí zhǎo zhè zhāng zhào piān nǐ nǎ ér zhǎo de ?Tôi tìm mãi tấm ảnh này. Anh tìm được ở đâu vậy?

HSK 6
0:03s
wǒ shuō nǐ shì lái chá àn de hái shì lái zhāo táo huā de ?Tôi bảo này, cậu đến điều tra hay đến để cua gái đấy?

HSK 3
0:03s
nǐ jìn qù yǐ hòu zhī dào zěn me gēn rén dā huà ma ?Sau khi cậu vào, biết bắt chuyện kiểu gì không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tā zuì hòu yī tiān yǒu méi yǒu yù dào shén me shì qíng ? bù xiǎo de aNgày cuối đi làm, cô ấy gặp chuyện gì? Không biết.

HSK 2
0:03s
tā bù lái shàng bān wǒ zěn me xiǎo de tā wèi shén me kuàng gōng a ?Cô ấy không đi làm, sao tôi biết lý do chứ?

HSK 5
0:03s
zhēng bú dào qián kěn dìng jiù bù lái le a nǐ …Không kiếm ra tiền nên bỏ việc chứ sao. Cô…

HSK 7
0:03s
nǐ yī huì er shuō bù xiǎo de yī huì er yòu shuō méi rén diǎn tā zhōngLúc thì cô bảo không biết, lúc lại bảo không ai gọi cô ấy phục vụ.










