Cách dùng "累不累啊 徒弟? 我…" (lèi bù lèi a tú dì ? wǒ …) trong hội thoại tiếng Trung
累不累啊 徒弟? 我…
- Nhắc hoài có mệt không hả? Học trò. - Tôi…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
23:14
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我再说一遍 - 我不是你徒弟 - 行了 | wǒ zài shuō yī biàn - wǒ bú shì nǐ tú dì - xíng le | Tôi nhắc lại, tôi không phải học trò anh. Được rồi. |
| 2▶ | 累不累啊 徒弟? 我… | lèi bù lèi a tú dì ? wǒ … | - Nhắc hoài có mệt không hả? Học trò. - Tôi… |
| 3 | 看你这不食人间烟火的样子 | kàn nǐ zhè bù shí rén jiān yān huǒ de yàng zi | Trông cậu như từ tháp ngà bước ra thế này, chắc là gia đình cũng khá giả nhỉ? |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí zhǎo zhè zhāng zhào piān nǐ nǎ ér zhǎo de ?Tôi tìm mãi tấm ảnh này. Anh tìm được ở đâu vậy?

HSK 6
0:03s
wǒ shuō nǐ shì lái chá àn de hái shì lái zhāo táo huā de ?Tôi bảo này, cậu đến điều tra hay đến để cua gái đấy?

HSK 3
0:03s
nǐ jìn qù yǐ hòu zhī dào zěn me gēn rén dā huà ma ?Sau khi cậu vào, biết bắt chuyện kiểu gì không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tā zuì hòu yī tiān yǒu méi yǒu yù dào shén me shì qíng ? bù xiǎo de aNgày cuối đi làm, cô ấy gặp chuyện gì? Không biết.

HSK 2
0:03s
tā bù lái shàng bān wǒ zěn me xiǎo de tā wèi shén me kuàng gōng a ?Cô ấy không đi làm, sao tôi biết lý do chứ?

HSK 5
0:03s
zhēng bú dào qián kěn dìng jiù bù lái le a nǐ …Không kiếm ra tiền nên bỏ việc chứ sao. Cô…

HSK 7
0:03s
nǐ yī huì er shuō bù xiǎo de yī huì er yòu shuō méi rén diǎn tā zhōngLúc thì cô bảo không biết, lúc lại bảo không ai gọi cô ấy phục vụ.










