Cách dùng "这位大哥 好眼光" (zhè wèi dà gē hǎo yǎn guāng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèwèi hǎoyǎnguāng

Anh này tinh mắt thật.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
19:58
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1今天大清仓 价格便宜得很的 我跟你说jīn tiān dà qīng cāng jià gé pián yi dé hěn de wǒ gēn nǐ shuōHôm nay xả kho lớn, giá rẻ lắm đó.
2这位大哥 好眼光zhè wèi dà gē hǎo yǎn guāngAnh này tinh mắt thật.
3这个是双鱼鞋 名牌 买给女朋友啊?zhè ge shì shuāng yú xié míng pái mǎi gěi nǚ péng yǒu a ?Đây là giày Song Ngư, hàng hiệu đấy. Mua cho bạn gái à?

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 5 of 6)
我才不要你的钱呢
HSK 1
0:03s
wǒ cái bú yào nǐ de qián neTôi không thèm tiền của anh đâu.

记住 你还欠我一顿火锅哦
HSK 5
0:03s
jì zhù nǐ hái qiàn wǒ yī dùn huǒ guō óNhớ nhé, anh còn nợ tôi một bữa lẩu đấy.

这个东西应该是您的
HSK 3
0:03s
zhè ge dōng xī yīng gāi shì nín deChắc thứ này là của cô.

我一直找这张照片 你哪儿找的?
HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí zhǎo zhè zhāng zhào piān nǐ nǎ ér zhǎo de ?Tôi tìm mãi tấm ảnh này. Anh tìm được ở đâu vậy?

我说你是来查案的还是来招桃花的?
HSK 6
0:03s
wǒ shuō nǐ shì lái chá àn de hái shì lái zhāo táo huā de ?Tôi bảo này, cậu đến điều tra hay đến để cua gái đấy?

去哪儿啊? 去找惊喜
HSK 5
0:03s
qù nǎ ér a ? qù zhǎo jīng xǐĐi đâu thế? Đi tìm bất ngờ.

一旦有情况 两头堵
HSK 5
0:03s
yí dàn yǒu qíng kuàng liǎng tóu dǔHễ có chuyện, chặn cả hai đầu.

你进去以后 知道怎么跟人搭话吗?
HSK 3
0:03s
nǐ jìn qù yǐ hòu zhī dào zěn me gēn rén dā huà ma ?Sau khi cậu vào, biết bắt chuyện kiểu gì không?

搭什么话?就正常说呗
HSK 6
0:03s
dā shén me huà ? jiù zhèng cháng shuō beiBắt chuyện gì? Ăn nói như thường thôi.

我不是怕他们认识我嘛
HSK 6
0:03s
wǒ bú shì pà tā men rèn shí wǒ maTôi sợ họ nhận ra tôi mà.

着什么急?不熟也可以
HSK 4
0:03s
zhe shén me jí ? bù shú yě kě yǐVội cái gì? Không quen cũng được.

老板 头回来呀?
HSK 5
0:03s
lǎo bǎn tóu huí lái ya ?Chào anh. Lần đầu đến à?

不要害羞嘛 是啊 不要害羞嘛
HSK 6
0:03s
bú yào hài xiū ma shì a bú yào hài xiū maĐừng ngại mà. Đúng thế, đừng ngại mà.

哪个价位?随便挑
HSK 7
0:03s
nǎ ge jià wèi ? suí biàn tiāoGiá nào? Chọn tùy thích.

她最后一天有没有遇到什么事情? 不晓得啊
HSK 3
0:03s
tā zuì hòu yī tiān yǒu méi yǒu yù dào shén me shì qíng ? bù xiǎo de aNgày cuối đi làm, cô ấy gặp chuyện gì? Không biết.

她不来上班 我怎么晓得她为什么旷工啊?
HSK 2
0:03s
tā bù lái shàng bān wǒ zěn me xiǎo de tā wèi shén me kuàng gōng a ?Cô ấy không đi làm, sao tôi biết lý do chứ?

不晓得啊 没人点她的钟
HSK 7
0:03s
bù xiǎo de a méi rén diǎn tā de zhōngKhông biết. Cô ấy không có khách.

挣不到钱 肯定就不来了啊 你…
HSK 5
0:03s
zhēng bú dào qián kěn dìng jiù bù lái le a nǐ …Không kiếm ra tiền nên bỏ việc chứ sao. Cô…

你一会儿说不晓得 一会儿又说没人点她钟
HSK 7
0:03s
nǐ yī huì er shuō bù xiǎo de yī huì er yòu shuō méi rén diǎn tā zhōngLúc thì cô bảo không biết, lúc lại bảo không ai gọi cô ấy phục vụ.

你到底是晓得还是不晓得?
HSK 4
0:03s
nǐ dào dǐ shì xiǎo de hái shì bù xiǎo de ?Rốt cuộc cô biết hay không biết?