Cách dùng "你看 这是一个三角地吧" (nǐ kàn zhè shì yí gè sān jiǎo dì ba) trong hội thoại tiếng Trung
你看 这是一个三角地吧
Ba xem. Đây là một khu vực tam giác phải không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:03
bǎo shān zhè yī xiàn dǎ dé shì xiāng dāng dì jī liè
宝山 这一线打得是相当地激烈
“Bảo Sơn, tuyến này giao tranh vô cùng ác liệt.”
LINE 0211:07
PLAYING SCENEnǐ kàn zhè shì yí gè sān jiǎo dì ba
你看 这是一个三角地吧
“Ba xem. Đây là một khu vực tam giác phải không?”
LINE 0311:09
dàn shì rú guǒ rì jūn jí zhōng hǎi lù kōng yì diǎn
但是如果日军集中 海陆空一点
“Nhưng nếu quân Nhật tập trung hải, lục, không quân vào một điểm”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎo yuè nǐ fàng xīn wǒ wǒ bú shì nà zhǒng chōng zài qián miàn de bīngTiểu Nguyệt, em yên tâm. Anh, anh không phải loại lính xông lên phía trước đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ gēn zhe zhǎng guān zǒu de nǐ yào zhī dào zài zhàn chǎng shàngđi theo sĩ quan. Em phải biết, trên chiến trường

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
lǎo tiān ràng zán mìng bù hǎo a bú yào xiāng xìn shén me mìng lǎo xiān shēngLà ông trời bắt chúng ta phải khổ mà. Lão tiên sinh, đừng tin vào số phận làm gì.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shì bù dǐ kàng de mài guó hàn jiān dà jiā qí xīn tuán jié qǐ láilà bọn Hán gian bán nước không chịu kháng cự. Mọi người đồng lòng đoàn kết lại.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zán men dé yī huǒ ya dé xiàng yā pòChúng ta phải cùng một phe đấy. Phải chống lại những kẻ áp bức.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhōng huá mín zú yǐ jīng dào le zuì wēi nàn de shí kèDân tộc Trung Hoa đã đến. Thời khắc nguy nan nhất rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qū chú rì kòu bǎo wèi hé shān qū chú rì kòu bǎo wèi hé shānĐuổi giặc Nhật, bảo vệ non sông. Đuổi giặc Nhật, bảo vệ non sông.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s