Cách dùng "你们不是命令让他死守吗" (nǐ men bú shì mìng lìng ràng tā sǐ shǒu ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们不是命令让他死守吗
Không phải các người ra lệnh cho cậu ấy tử thủ sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:10
shuí谁
ràng让
nǐ你
lái来
de的
“Ai cho cậu tới đây?”
LINE 0222:13
PLAYING SCENEnǐ你
men们
bú不
shì是
mìng命
lìng令
ràng让
tā他
sǐ死
shǒu守
ma吗
“Không phải các người ra lệnh cho cậu ấy tử thủ sao?”
LINE 0322:16
shī zhǎng wǒ shì zì jǐ lái de
师长 我是自己来的
“Sư trưởng, là tôi tự mình đến.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rì běn rén de fēi jī jiù kāi shǐ wǎng xià rēng zhà dànMáy bay của quân Nhật, bắt đầu ném bom xuống.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ hé zhǎng guì de hé bāo zi wǒ men jiù wǎng wài pǎoEm, ông chủ và Bánh Bao, chúng em chạy ra ngoài.

HSK 7
0:03s
zhǎng guì fēi shuō tā de dì qì méi ná yào huí qùông chủ nhất quyết nói chưa lấy giấy tờ đất, đòi quay về.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bèi nǎ ge liú dàn zá zhōng le wǒ zěn me bàn ya wǒ zhī dào wǒ zhī dàobị đạn lạc bắn trúng, thì em biết làm sao? Anh biết rồi, anh biết rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhàn chǎng shàng zǐ dàn yòu bù zhǎng yǎn yào shì zhēn bǎ nǐ dǎ shāng le zěn me bànTrên chiến trường đạn không có mắt, lỡ như thật sự bắn trúng anh thì làm sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s