Cách dùng "你们不是命令让他死守吗" (nǐ men bú shì mìng lìng ràng tā sǐ shǒu ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们不是命令让他死守吗
Không phải các người ra lệnh cho cậu ấy tử thủ sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:10
shuí谁
ràng让
nǐ你
lái来
de的
“Ai cho cậu tới đây?”
LINE 0222:13
PLAYING SCENEnǐ你
men们
bú不
shì是
mìng命
lìng令
ràng让
tā他
sǐ死
shǒu守
ma吗
“Không phải các người ra lệnh cho cậu ấy tử thủ sao?”
LINE 0322:16
shī zhǎng wǒ shì zì jǐ lái de
师长 我是自己来的
“Sư trưởng, là tôi tự mình đến.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
dū huì xiě yí shū yǐ míng xīn zhì nǐ bú yào nán guò ađều sẽ viết di thư, để tỏ rõ lòng mình. Con đừng đau lòng.

HSK 7
0:03s
shì huá xià sān qiān nián shì zi de chuán rénLà người kế thừa của sĩ tử Hoa Hạ ba nghìn năm.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shì sǐ shì huó wǒ men dōu yīng gāi wèi tā jiāo àodù sống hay chết, chúng ta đều nên tự hào về nó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
hòu biān de bú yào niàn le nà dōu shì xiě gěi nǐ deĐoạn sau đừng đọc nữa, đó đều là viết cho con.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hái ràng nín gěi méi chū shēng de hái zi qǐ míng zì bù zháo jícòn nhờ cha, đặt tên cho đứa bé chưa ra đời. Không vội,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s