Cách dùng "师长 师长 你看这" (shī zhǎng shī zhǎng nǐ kàn zhè) trong hội thoại tiếng Trung
师长 师长 你看这
Sư đoàn trưởng. Sư đoàn trưởng. Ngài xem này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:45
shì是
“Rõ!”
LINE 0223:55
PLAYING SCENEshī zhǎng shī zhǎng nǐ kàn zhè
师长 师长 你看这
“Sư đoàn trưởng. Sư đoàn trưởng. Ngài xem này.”
LINE 0324:35
xiǎo lǎo shǔ shàng dēng tái xià bù lái
小老鼠上灯台 下不来
“Chú chuột nhỏ leo lên đài đèn. Không xuống được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s
jūn guān de xíng dòng gèng shì jūn shì jī mìhành động của sĩ quan lại càng là bí mật quân sự.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎo shān zhè yī xiàn dǎ dé shì xiāng dāng dì jī lièBảo Sơn, tuyến này giao tranh vô cùng ác liệt.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì rú guǒ rì jūn jí zhōng hǎi lù kōng yì diǎnNhưng nếu quân Nhật tập trung hải, lục, không quân vào một điểm

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men míng míng zhī dào pào huǒ bù rú tā men wèi shén me hái yào zài zhè lǐchúng ta rõ ràng biết hỏa lực không bằng họ, tại sao còn phải ở đây

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu shēn yùn zài shēn bú yào guò dù sī lǜ leCon đang mang thai, đừng suy nghĩ nhiều quá.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
huó xuè bǔ qì hái tí yáng kě bù néng duō le liù qián liù qiánhoạt huyết bổ khí, còn bổ dương nữa. Nhưng không được cho nhiều đâu. Sáu chỉ thôi. Sáu chỉ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s