Cách dùng "那个爆炸是你们干的" (nà ge bào zhà shì nǐ men gàn de) trong hội thoại tiếng Trung
那个爆炸是你们干的
Vụ nổ đó là do các anh làm à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:56
lú卢
gōu沟
qiáo桥
shì事
biàn变
jì纪
niàn念
rì日
“Ngày kỷ niệm Sự biến Lư Câu Kiều.”
LINE 0231:00
PLAYING SCENEnà那
ge个
bào爆
zhà炸
shì是
nǐ你
men们
gàn干
de的
“Vụ nổ đó là do các anh làm à?”
LINE 0331:03
kě shì wǒ tīng tā men shuō zhǐ zhà sǐ le liǎng gè rì běn rén
可是我听他们说 只炸死了两个日本人
“Nhưng tôi nghe họ nói, chỉ làm nổ chết hai người Nhật,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s