Cách dùng "你 你们都干了些什么" (nǐ nǐ men dōu gàn le xiē shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你 你们都干了些什么
Anh... các anh đã làm những gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:46
chǎn铲
chú除
hàn汉
jiān奸
tóu投
dí敌
fèn分
zǐ子
“diệt trừ những phần tử Hán gian đầu hàng địch.”
LINE 0230:49
PLAYING SCENEnǐ nǐ men dōu gàn le xiē shén me
你 你们都干了些什么
“Anh... các anh đã làm những gì?”
LINE 0330:56
lú卢
gōu沟
qiáo桥
shì事
biàn变
jì纪
niàn念
rì日
“Ngày kỷ niệm Sự biến Lư Câu Kiều.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s