Cách dùng "你让我上哪里去找场地呢" (nǐ ràng wǒ shàng nǎ lǐ qù zhǎo chǎng dì ne) trong hội thoại tiếng Trung
你让我上哪里去找场地呢
ông bảo tôi đi đâu tìm địa điểm đây?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:11
nǐ zěn me néng tū rán biàn guà ne yì mài de shí jiān mǎ shàng jiù dào le
你怎么能突然变卦呢 义卖的时间马上就到了
“Sao ông có thể đột nhiên đổi ý như vậy chứ? Thời gian buổi bán đấu giá từ thiện sắp đến rồi,”
LINE 0236:15
PLAYING SCENEnǐ你
ràng让
wǒ我
shàng上
nǎ哪
lǐ里
qù去
zhǎo找
chǎng场
dì地
ne呢
“ông bảo tôi đi đâu tìm địa điểm đây?”
LINE 0336:25
zěn怎
me么
le了
“Sao thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s