Cách dùng "轻则 捣乱 恐吓" (qīng zé dǎo luàn kǒng hè) trong hội thoại tiếng Trung
轻则 捣乱 恐吓
Nhẹ thì gây rối, dọa nạt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:46
dàn但
shì是
rì日
běn本
rén人
bú不
huì会
zuò坐
shì视
bù不
guǎn管
“Nhưng người Nhật sẽ không khoanh tay đứng nhìn đâu.”
LINE 0209:48
PLAYING SCENEqīng zé dǎo luàn kǒng hè
轻则 捣乱 恐吓
“Nhẹ thì gây rối, dọa nạt.”
LINE 0309:51
zhòng zé shén me shì qíng dōu zuò dé chū lái
重则 什么事情都做得出来
“Nặng thì chuyện gì cũng có thể làm ra được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s