Cách dùng "去祖国的名山大川去转转" (qù zǔ guó de míng shān dà chuān qù zhuǎn zhuǎn) trong hội thoại tiếng Trung
去祖国的名山大川去转转
đi thăm thú các danh lam thắng cảnh của tổ quốc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:56
wǒ我
xiǎng想
mǎi买
yí一
gè个
hǎo好
yì一
diǎn点
de的
zhào照
xiàng相
jī机
“tôi muốn mua một cái máy ảnh tốt một chút,”
LINE 0223:59
PLAYING SCENEqù去
zǔ祖
guó国
de的
míng名
shān山
dà大
chuān川
qù去
zhuǎn转
zhuǎn转
“đi thăm thú các danh lam thắng cảnh của tổ quốc.”
LINE 0324:04
jùn骏
mǎ马
qiū秋
fēng风
sài塞
běi北
“Tuấn mã thu phong tái bắc,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s