Cách dùng "是 我知道他跟日本人有来往" (shì wǒ zhī dào tā gēn rì běn rén yǒu lái wǎng) trong hội thoại tiếng Trung
是 我知道他跟日本人有来往
Phải, tôi biết ông ấy có qua lại với người Nhật.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:06
zhè bèi zi huó gāi tā chèn qián nǐ zhī dào ma
这辈子活该他趁钱 你知道吗
“Đời này người ta xứng đáng kiếm được tiền, cậu biết không?”
LINE 0232:09
PLAYING SCENEshì wǒ zhī dào tā gēn rì běn rén yǒu lái wǎng
是 我知道他跟日本人有来往
“Phải, tôi biết ông ấy có qua lại với người Nhật.”
LINE 0332:12
dàn nà bú shì rì běn dāng bīng de ya nà shì tā dà xué tóng xué
但那不是日本当兵的呀 那是他大学同学
“Nhưng đó không phải lính Nhật đâu. Đó là bạn học đại học của ông ấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gāng cái zhè zhāng kǒu bì kǒu de wén huà rénChính cái loại người có học thức mà cậu luôn miệng nhắc đến.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào shén me jiào dào mào àn rán maCậu có biết thế nào là đạo mạo trang nghiêm không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào nà me duō zhè shì shàng miàn dōu yǐ jīng jué dìng de shì qíngCậu không cần biết nhiều như vậy. Đây là chuyện cấp trên đã quyết định rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ fù zé zhí xíng nǐ bāng wǒ zhí xíng jiù xíngTôi phụ trách thực hiện, anh giúp tôi thực hiện là được.

HSK 5
0:03s
wǒ wǒ wǒ wǒ wǒ bāng nǐ zhí xíng shén me ya xiā zi wǒ gēn nǐ shuōTôi... tôi... giúp anh thực hiện cái gì chứ? Thằng mù, tôi nói cho anh biết,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè shén me yǎn shén a nǐ xiǎo yǎn bā dā bā dā de nǐÁnh mắt của anh là sao thế? Cái mắt ti hí của anh, anh...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng tū rán biàn guà ne yì mài de shí jiān mǎ shàng jiù dào leSao ông có thể đột nhiên đổi ý như vậy chứ? Thời gian buổi bán đấu giá từ thiện sắp đến rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiěHôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s