Cách dùng "他们昨天是打电话威胁你 大姐" (tā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiě) trong hội thoại tiếng Trung
他们昨天是打电话威胁你 大姐
Hôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:34
rì日
běn本
rén人
de的
jì伎
liǎng俩
“Là thủ đoạn của người Nhật.”
LINE 0236:36
PLAYING SCENEtā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiě
他们昨天是打电话威胁你 大姐
“Hôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.”
LINE 0336:38
jīn tiān zhè chǎng dì yòu chū le wèn tí xiàn zài dào hǎo zhè biàn běn jiā lì
今天这场地又出了问题 现在倒好 这变本加厉
“Hôm nay địa điểm lại có vấn đề. Giờ thì hay rồi, chúng ngày càng quá đáng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 6
0:03s
tián xiān shēng zhè rén nǎo zi kě líng guāng le ér qiě hái yǒu wén huàÔng Điền này đầu óc lanh lợi lắm. Lại còn có học thức.

HSK 3
0:03s
jiù nǐ gāng cái zhè zhāng kǒu bì kǒu de wén huà rénChính cái loại người có học thức mà cậu luôn miệng nhắc đến.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào shén me jiào dào mào àn rán maCậu có biết thế nào là đạo mạo trang nghiêm không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào nà me duō zhè shì shàng miàn dōu yǐ jīng jué dìng de shì qíngCậu không cần biết nhiều như vậy. Đây là chuyện cấp trên đã quyết định rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ fù zé zhí xíng nǐ bāng wǒ zhí xíng jiù xíngTôi phụ trách thực hiện, anh giúp tôi thực hiện là được.

HSK 5
0:03s
wǒ wǒ wǒ wǒ wǒ bāng nǐ zhí xíng shén me ya xiā zi wǒ gēn nǐ shuōTôi... tôi... giúp anh thực hiện cái gì chứ? Thằng mù, tôi nói cho anh biết,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè shén me yǎn shén a nǐ xiǎo yǎn bā dā bā dā de nǐÁnh mắt của anh là sao thế? Cái mắt ti hí của anh, anh...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng tū rán biàn guà ne yì mài de shí jiān mǎ shàng jiù dào leSao ông có thể đột nhiên đổi ý như vậy chứ? Thời gian buổi bán đấu giá từ thiện sắp đến rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s