Cách dùng "我不想让第二个人知道" (wǒ bù xiǎng ràng dì èr gè rén zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我不想让第二个人知道
tôi không muốn người thứ hai biết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:53
wǒ shì xiǎng bài tuō nǐ gāng cái wǒ shuō de nà xiē huà
我是想拜托你 刚才我说的那些话
“Tôi muốn nhờ ông một việc. Những lời tôi vừa nói,”
LINE 0207:58
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiǎng想
ràng让
dì第
èr二
gè个
rén人
zhī知
dào道
“tôi không muốn người thứ hai biết.”
LINE 0308:08
tián田
xiān先
shēng生
“Ông Điền.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s