Cách dùng "我也绝不能让我的机械厂" (wǒ yě jué bù néng ràng wǒ de jī xiè chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我也绝不能让我的机械厂
và cũng tuyệt đối không thể để xưởng cơ khí của tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:50
shì wèi le bǎo zhàng rì běn rén lái qīn lüè wǒ men wǒ gèng bù xī wàng
是为了保障日本人来侵略我们 我更不希望
“để bảo đảm cho người Nhật xâm lược chúng ta. Tôi càng không hy vọng,”
LINE 0206:54
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
jué绝
bù不
néng能
ràng让
wǒ我
de的
jī机
xiè械
chǎng厂
“và cũng tuyệt đối không thể để xưởng cơ khí của tôi,”
LINE 0306:56
bèi被
gǎi改
zào造
chéng成
rì日
běn本
jūn军
gōng工
chǎng厂
qù去
zào造
zǐ子
dàn弹
“bị cải tạo thành nhà máy quân sự của Nhật để chế tạo đạn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gāng cái zhè zhāng kǒu bì kǒu de wén huà rénChính cái loại người có học thức mà cậu luôn miệng nhắc đến.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào shén me jiào dào mào àn rán maCậu có biết thế nào là đạo mạo trang nghiêm không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào nà me duō zhè shì shàng miàn dōu yǐ jīng jué dìng de shì qíngCậu không cần biết nhiều như vậy. Đây là chuyện cấp trên đã quyết định rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ fù zé zhí xíng nǐ bāng wǒ zhí xíng jiù xíngTôi phụ trách thực hiện, anh giúp tôi thực hiện là được.

HSK 5
0:03s
wǒ wǒ wǒ wǒ wǒ bāng nǐ zhí xíng shén me ya xiā zi wǒ gēn nǐ shuōTôi... tôi... giúp anh thực hiện cái gì chứ? Thằng mù, tôi nói cho anh biết,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè shén me yǎn shén a nǐ xiǎo yǎn bā dā bā dā de nǐÁnh mắt của anh là sao thế? Cái mắt ti hí của anh, anh...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng tū rán biàn guà ne yì mài de shí jiān mǎ shàng jiù dào leSao ông có thể đột nhiên đổi ý như vậy chứ? Thời gian buổi bán đấu giá từ thiện sắp đến rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiěHôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s