Cách dùng "想让我死的人挺多的" (xiǎng ràng wǒ sǐ de rén tǐng duō de) trong hội thoại tiếng Trung
想让我死的人挺多的
Người muốn tôi chết nhiều lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:45
tā他
zhǐ只
kàn看
dào到
le了
zēng增
shòu寿
lóu楼
wài外
wǒ我
méi没
yǒu有
zhōng中
qiāng枪
“Anh ta chỉ thấy tôi không trúng đạn ở ngoài lầu Tăng Thọ.”
LINE 0203:48
PLAYING SCENExiǎng想
ràng让
wǒ我
sǐ死
de的
rén人
tǐng挺
duō多
de的
“Người muốn tôi chết nhiều lắm.”
LINE 0303:50
shàng chē huí lái lù shàng tā bìng bù zhī dào fā shēng le shén me
上车回来路上 他并不知道发生了什么
“Trên đường về, anh ta không biết đã xảy ra chuyện gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s