Cách dùng "这些日子非常感谢您" (zhè xiē rì zi fēi cháng gǎn xiè nín) trong hội thoại tiếng Trung
这些日子非常感谢您
Mấy ngày nay vô cùng cảm ơn ông.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:22
wǒ men jiù shì nín shuō de níng sǐ bù shí zhōu sù de rén
我们就是您说的 宁死不食周粟的人
“Chúng tôi chính là những người mà ông nói, những người thà chết không ăn thóc nhà Chu.”
LINE 0205:27
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
rì日
zi子
fēi非
cháng常
gǎn感
xiè谢
nín您
“Mấy ngày nay vô cùng cảm ơn ông.”
LINE 0305:30
gěi le wǒ men yī piàn wū yán gěi le wǒ men yī kuài wǎ
给了我们一片屋檐 给了我们一块瓦
“Đã cho chúng tôi một mái nhà. Đã cho chúng tôi một mái hiên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gāng cái zhè zhāng kǒu bì kǒu de wén huà rénChính cái loại người có học thức mà cậu luôn miệng nhắc đến.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào shén me jiào dào mào àn rán maCậu có biết thế nào là đạo mạo trang nghiêm không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào nà me duō zhè shì shàng miàn dōu yǐ jīng jué dìng de shì qíngCậu không cần biết nhiều như vậy. Đây là chuyện cấp trên đã quyết định rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ fù zé zhí xíng nǐ bāng wǒ zhí xíng jiù xíngTôi phụ trách thực hiện, anh giúp tôi thực hiện là được.

HSK 5
0:03s
wǒ wǒ wǒ wǒ wǒ bāng nǐ zhí xíng shén me ya xiā zi wǒ gēn nǐ shuōTôi... tôi... giúp anh thực hiện cái gì chứ? Thằng mù, tôi nói cho anh biết,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè shén me yǎn shén a nǐ xiǎo yǎn bā dā bā dā de nǐÁnh mắt của anh là sao thế? Cái mắt ti hí của anh, anh...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng tū rán biàn guà ne yì mài de shí jiān mǎ shàng jiù dào leSao ông có thể đột nhiên đổi ý như vậy chứ? Thời gian buổi bán đấu giá từ thiện sắp đến rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiěHôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s