Cách dùng "这些日子非常感谢您" (zhè xiē rì zi fēi cháng gǎn xiè nín) trong hội thoại tiếng Trung
这些日子非常感谢您
Mấy ngày nay vô cùng cảm ơn ông.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:22
wǒ men jiù shì nín shuō de níng sǐ bù shí zhōu sù de rén
我们就是您说的 宁死不食周粟的人
“Chúng tôi chính là những người mà ông nói, những người thà chết không ăn thóc nhà Chu.”
LINE 0205:27
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
rì日
zi子
fēi非
cháng常
gǎn感
xiè谢
nín您
“Mấy ngày nay vô cùng cảm ơn ông.”
LINE 0305:30
gěi le wǒ men yī piàn wū yán gěi le wǒ men yī kuài wǎ
给了我们一片屋檐 给了我们一块瓦
“Đã cho chúng tôi một mái nhà. Đã cho chúng tôi một mái hiên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s