Cách dùng "你没听懂我什么意思吗" (nǐ méi tīng dǒng wǒ shén me yì si ma) trong hội thoại tiếng Trung
你没听懂我什么意思吗
Cậu vẫn chưa hiểu ý tôi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:54
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是不听 | jiù shì bù tīng | mà cứ không nghe. |
| 2▶ | 你没听懂我什么意思吗 | nǐ méi tīng dǒng wǒ shén me yì si ma | Cậu vẫn chưa hiểu ý tôi à? |
| 3 | 我说的是 | wǒ shuō de shì | Ý tôi muốn nói là... |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 2 of 3)
HSK 5
0:03s
bù zūn shǒu guī zé de lǚ diàn lǎo bǎn[Nhà khách Đại Hữu] không thích tuân thủ quy tắc giống như mình.

HSK 6
0:03s
zhè xiē dōng xī yǒu fā piào ma[Trịnh Dũng Binh, Tiểu thương buôn đồ cổ] mấy thứ này có hóa đơn không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s















