Cách dùng "投名状" (tóu míng zhuàng) trong hội thoại tiếng Trung
投名状
công trạng làm tin.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
20:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我便送你一份 | wǒ biàn sòng nǐ yī fèn | Ta sẽ tặng cô một |
| 2▶ | 投名状 | tóu míng zhuàng | công trạng làm tin. |
| 3 | 虎符给你了 | hǔ fú gěi nǐ le | Hổ phù đưa cô rồi, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s





